Báo giá bồn Shennan

Bồn chứa CO2 Lỏng 20m³

Mô tả ngắn của sản phẩm

Dung tích lưu trữ lớn
Bồn 20m³ đáp ứng nhu cầu lưu trữ CO₂ lỏng cho các hệ thống công nghiệp quy mô lớn.

Kết cấu vật liệu bền bỉ
Bình trong bằng thép không gỉ S30408 chống ăn mòn tốt, vỏ ngoài Q345R chịu áp lực cao.

Thiết kế tối ưu cho hệ thống CO₂ lỏng
Áp suất thiết kế 2.35 MPa phù hợp cho các hệ thống lưu trữ và cung cấp CO₂ công nghiệp.

$25,000

Bồn chứa Oxy - Argon Lỏng 20m

Mô tả ngắn của sản phẩm

Dung tích lớn 20m³
Đáp ứng nhu cầu lưu trữ khí công nghiệp với khối lượng lớn cho nhà máy và hệ thống sản xuất.

Thiết kế cách nhiệt chân không hiệu quả
Giảm thất thoát nhiệt, giúp bảo quản khí hóa lỏng ổn định trong thời gian dài.

Vật liệu cao cấp, độ bền cao
Bình trong bằng thép không gỉ S30408 chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cực thấp, vỏ ngoài Q345R chịu áp lực tốt.

$33,000

Dàn hóa hơi 200 Nm3/h cho khí CO2

Mô tả ngắn của sản phẩm

Hiệu suất hóa hơi ổn định
Công suất 200 Nm³/h đáp ứng nhu cầu cung cấp khí cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

Thiết kế chịu áp lực cao
Áp suất thiết kế lên đến 3.5 MPa giúp thiết bị hoạt động an toàn và bền bỉ.

Phù hợp nhiều loại khí hóa lỏng
Có thể sử dụng cho LOX, LIN, LAr và LCO₂ trong cùng hệ thống.

$1,928

Bồn chứa Oxy lỏng 10m³ tích hợp dàn hóa hơi 200Nm3/h

Mô tả ngắn của sản phẩm

Kích thước thiết kế 设计的尺寸: - chiều cao tổng thể 总高度: 4500 mm - Đường kính bồn 直径: 2650 - 2900 mm Trọng lượng bồn 总重量: 4900 Kg Trọng lượng trung bình của khí hóa lỏng lúc bơm đầy bình - 充装介质重量: - Oxy lỏng - 液氧:8.080 kg

$22,000

Bồn chứa Oxy lỏng 5m³ tích hợp dàn hóa hơi 120Nm3/h

Mô tả ngắn của sản phẩm

Kích thước thiết kế 设计的尺寸: - chiều cao tổng thể 总高度: 3100 mm - Đường kính bồn 直径: 2200 - 2450 mm Trọng lượng bồn 总重量: 3060 Kg Trọng lượng trung bình của khí hóa lỏng lúc bơm đầy bình - 充装介质重量: - Oxy lỏng - 液氧:5.410 kg

$15,000

Bồn chứa CO2 Lỏng 30m³

Mô tả ngắn của sản phẩm

Kích thước thiết kế 设计的尺寸: - chiều cao tổng thể 总高度: 10.800 mm - Đường kính bồn 直径: φ2.650 -2.700 mm Trọng lượng bồn 总重量: 15.500 Kg Trọng lượng tối đa của khí hóa lỏng có thể nạp vào bồn chứa - 充装介质重量: - CO2 lỏng - 液态二氧化碳:31.200 kg

$25,000

Bồn chứa Oxy Lỏng 20m³

Mô tả ngắn của sản phẩm

Kích thước thiết kế 设计的尺寸: - chiều cao tổng thể 总高度: 7.650 mm - Đường kính bồn 直径: φ2.748-2.782 mm Trọng lượng bồn 总重量: 7.930 Kg Trọng lượng tối đa của khí hóa lỏng có thể nạp vào bồn chứa - 充装介质重量: - Nitơ lỏng - 液氨:16.160 kg、 - oxy lỏng - 液氧:22.820 kg、 - argon lỏng - 液氩: 27.920 kg.

$27,000

Van giảm áp đường ống

Mô tả ngắn của sản phẩm

Giữ áp suất đầu ra ổn định, giúp bảo vệ thiết bị và hệ thống phía sau

Phản ứng nhanh với sự thay đổi áp suất đầu vào

Thiết kế chắc chắn, phù hợp cho vận hành liên tục

Dễ lắp đặt, bảo trì và thay thế

Phù hợp cho hệ thống có lưu lượng trung bình đến lớn

$385

Chi phí lắp đặt bồn Oxy & CO₂

Mô tả ngắn của sản phẩm

Chi phí lắp đặt bồn Oxy và CO₂ bao gồm công tác vận chuyển, cẩu hạ và lắp đặt bồn chứa vào đúng vị trí theo yêu cầu của khách hàng, đảm bảo đúng kỹ thuật, an toàn và phù hợp với tiêu chuẩn lắp đặt hệ thống khí công nghiệp.

$1,923

Van an toàn đường ống DN15

Mô tả ngắn của sản phẩm

Van an toàn đường ống DN15 là thiết bị bảo vệ áp suất, được sử dụng để xả áp kịp thời khi áp suất trong đường ống vượt quá giá trị cài đặt, giúp bảo vệ hệ thống, thiết bị và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Van phù hợp cho các hệ thống khí công nghiệp, khí y tế và khí hóa lỏng như Oxy, Nitơ, Argon, CO₂.

Sản phẩm có kích thước kết nối DN15, thiết kế nhỏ gọn, độ kín cao, phản ứng nhanh và hoạt động ổn định, phù hợp lắp đặt trên đường ống hoặc thiết bị áp lực. Van an toàn DN15 đáp ứng tốt yêu cầu vận hành liên tục, dễ lắp đặt, bảo trì và thay thế trong các hệ thống khí có áp suất cao.

NHẬN BÁO GIÁ MẪU NGAY

“Để lại thông tin để hệ thống tự động gửi báo giá chi tiết qua Zalo/Email cho bạn.”

Họ và tên
Số điện thoại
Email

An toàn, kiểm định & trách nhiệm kỹ thuật

Kiểm định & thử nghiệm
  • Thử áp lực thủy lực (Hydrostatic Test)

  • Kiểm tra mối hàn (NDT: RT/UT/MT/PT nếu yêu cầu)

  • Kiểm tra độ chân không & cách nhiệt

Hệ thống an toàn
  • Van an toàn (Safety Relief Valve)

  • Đồng hồ áp suất

  • Đồng hồ mức chất lỏng

  • Hệ thống xả khẩn cấp

Trách nhiệm & giới hạn sử dụng
  • Sử dụng đúng loại khí thiết kế (LNG/LPG/LOX/LIN/CO₂…)

  • Không vượt quá áp suất & nhiệt độ thiết kế

  • Vận hành theo hướng dẫn kỹ thuật

Hỗ trợ kỹ thuật
    • Hỗ trợ lắp đặt (tùy gói)

    • Tư vấn sơ đồ hệ thống khí

    • Hỗ trợ kỹ thuật online / onsite

Safety, inspection & technical responsibility

Inspection & testing
  • Hydrostatic pressure test

  • Weld inspection (NDT: RT / UT / MT / PT if required)

  • Vacuum integrity & thermal insulation inspection

Safety system
  • Safety Relief Valve (SRV)

  • Pressure Gauge (PG)

  • Liquid Level Gauge (LLG)

  • Emergency Venting System

Responsibility & Use Limitations
  • Use only the designated gas as designed (LNG / LPG / LOX / LIN / CO₂ …)

  • Do not exceed the design pressure and temperature

  • Operate in accordance with technical instructions

Technical support
    • Installation support (subject to service package)

    • Gas system layout consultation

    • Online / on-site technical support

Thông tin quan trọng về bồn khí hóa lỏng

Tiêu chuẩn & Chứng nhận
  • Thiết kế và chế tạo theo tiêu chuẩn: ASME / EN / GB / TCVN (tùy model)

  • Chứng nhận chất lượng: ISO 9001, PED, CE (nếu có)

  • Kiểm định áp lực trước khi xuất xưởng

Điều kiện lắp đặt
  • Yêu cầu nền móng bê tông đạt tải trọng theo bản vẽ kỹ thuật

  • Khoảng cách an toàn theo tiêu chuẩn PCCC

  • Kết nối hệ thống đường ống, van, hóa hơi theo sơ đồ kỹ thuật

Vận chuyển & bốc dỡ
  • Vận chuyển bằng xe chuyên dụng

  • Yêu cầu cẩu lắp theo tải trọng bồn

 

  • Nhà cung cấp hỗ trợ bản vẽ nâng hạ & hướng dẫn an toàn

Bảo hành
  • Thân bồn: 12 – 24 tháng

  • Van & phụ kiện: Theo hãng sản xuất

  • Bảo hành lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất

Hồ sơ bàn giao
  • Bản vẽ hoàn công

  • Chứng chỉ vật liệu

  • Biên bản thử áp lực

  • Hướng dẫn vận hành & bảo trì

Important Information on Liquefied Gas Storage Tanks

Standards & Certifications
  • Designed and manufactured in accordance with standards: ASME / EN / GB / TCVN (depending on model)

  • Quality certifications: ISO 9001, PED, CE (if applicable)

  • Pressure testing prior to shipment

Installation Conditions
  • Concrete foundation shall comply with the load requirements per technical drawings

  • Safety clearance in accordance with fire protection regulations

  • Piping, valves, and vaporizers shall be installed as per the system schematic

Transportation & Handling
  • Transported by specialized vehicles

  • Lifting requirements in accordance with the tank weight

  • The supplier provides lifting drawings and safety instructions

Warranty policy
  • Tank shell: 12–24 months

  • Valves & accessories: As per manufacturer’s warranty

  • Warranty for manufacturer’s technical defects

Handover Documentation
  • As-built drawings

  • Material certificates

  • Pressure test report

  • Operation & Maintenance Manual (O&M Manual)