Máy Hóa Hơi & Thiết Bị Điều Áp Shennan: Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng & Vận Hành Ổn Định

Trong hệ thống cung cấp khí công nghiệp, việc chuyển đổi trạng thái từ lỏng sang khí (Hóa hơi) và ổn định áp suất đầu ra là hai công đoạn quan trọng nhất quyết định hiệu suất của toàn bộ dây chuyền sản xuất. PPN Trading giới thiệu bộ đôi giải pháp từ Shennan Technology: Máy hóa hơi nhiệt độ không khí (Air Temperature Vaporizer)Hệ thống điều chỉnh áp suất, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí năng lượng và đảm bảo an toàn vận hành.

1. Máy Hóa Hơi Nhiệt Độ Không Khí (Air Temperature Vaporizer): Công Nghệ Xanh

Khác với các phương pháp hóa hơi cưỡng bức dùng điện hay hơi nước nóng gây tốn kém, máy hóa hơi của Shennan tận dụng chính nhiệt năng từ môi trường.

Nguyên lý hoạt động ưu việt:

  • Cấu tạo đặc biệt: Thiết bị sử dụng các cánh tản nhiệt hình ngôi sao (model LF21) với hiệu suất trao đổi nhiệt cực cao.
  • Cơ chế tự nhiên: Khí lỏng lạnh sâu (LO2, LN, LAr, LCO, LNG, LPG…) chảy qua các đường ống nhôm đúc cánh sao, hấp thụ nhiệt từ không khí môi trường để chuyển thành dạng khí một cách tự nhiên.
  • Tiết kiệm tuyệt đối: Quá trình này hoàn thành mà không cần bất kỳ năng lượng nhân tạo nào (không điện, không nhiên liệu đốt), giúp tiết kiệm năng lượng tối đa và thân thiện với môi trường.

Ứng dụng đa dạng:

Sản phẩm phù hợp với khí áp suất thấp cung cấp cho các trạm nạp khí hóa lỏng, trạm khí hóa lỏng nhà máy và nhiều ứng dụng khác. Shennan cung cấp nhiều mẫu mã và thông số kỹ thuật tùy chỉnh theo yêu cầu người dùng.

![Hệ thống dàn hóa hơi không khí Shennan lắp đặt thực tế]

(Mô tả ảnh: Dàn máy hóa hơi LF21 với thiết kế cánh tản nhiệt hình sao giúp tối ưu hiệu suất trao đổi nhiệt)

2. Thiết Bị Điều Chỉnh Áp Suất (Pressure Regulating Device)

Sau khi hóa hơi, dòng khí cần được kiểm soát áp lực trước khi đưa vào sử dụng. Thiết bị ổn định áp suất của Shennan đóng vai trò như “trái tim” điều phối dòng chảy.

Tính năng kỹ thuật:

  • Chức năng chính: Giảm và ổn định áp suất trong hệ thống cấp khí, đảm bảo áp suất đầu ra luôn đạt mức yêu cầu chính xác của dây chuyền sản xuất.
  • Cấu hình an toàn: Được trang bị đầy đủ các van điều chỉnh áp suất chính xác và ổn định, đồng hồ đo áp suất, van giảm áp an toàn phụ tùng, van bypass và van thông hơi bằng tay.
  • Phân loại vận hành: Theo yêu cầu cấu trúc cấp khí, thiết bị được chia thành hai loại: Loại thủ côngLoại tự vận hành.
  • Thiết kế mạch kép: Hệ thống thường được thiết kế chia thành mạch và mạch kép, cho phép bảo trì một nhánh mà không làm gián đoạn việc cấp khí của nhánh còn lại.

3. Thông Số Vận Chuyển & Trọng Lượng Nạp (Logistics Specs)

Đối với các nhà thầu và đơn vị vận chuyển, việc nắm rõ kích thước và trọng lượng thiết bị là rất quan trọng để lên phương án cẩu lắp. Dưới đây là bảng thông số tham khảo cho các model bồn phổ biến của Shennan:

Dung tích (m3)Kích thước vận chuyển (mm)(Cao x Rộng x Dài)Trọng lượng thiết bị (Kg)Tổng trọng lượng môi chất nạp đầy (Kg)
2.99~2890 * 2039 * 1803~2045Oxy lỏng: 3423kg
Argon lỏng: 4182kg
2.99~2890 * 2039 * 1803~2216Oxy lỏng: 3423kg
Argon lỏng: 4182kg
2.99~2890 * 2039 * 1803~2672CO2 lỏng: 2936kg
4.99~3117 * 2323 * 2050~2687Oxy lỏng: 5420kg
Argon lỏng: 6622kg
4.99~3117 * 2323 * 2050~2969Oxy lỏng: 5420kg
Argon lỏng: 6622kg
4.99~3117 * 2323 * 2050~3434Oxy lỏng: 5420kg
Argon lỏng: 6622kg
4.99~3117 * 2323 * 2050~3724CO2 lỏng: 4883kg

Lưu ý: Độ kín chân không (Pa) của các thiết bị đều đạt tiêu chuẩn 0.01 Pa hoặc 1.01 Pa tùy loại.

NHẬN BÁO GIÁ MẪU NGAY

“Để lại thông tin để hệ thống tự động gửi báo giá chi tiết qua Zalo/Email cho bạn.”

Họ và tên
Số điện thoại
Email

An toàn, kiểm định & trách nhiệm kỹ thuật

Kiểm định & thử nghiệm
  • Thử áp lực thủy lực (Hydrostatic Test)

  • Kiểm tra mối hàn (NDT: RT/UT/MT/PT nếu yêu cầu)

  • Kiểm tra độ chân không & cách nhiệt

Hệ thống an toàn
  • Van an toàn (Safety Relief Valve)

  • Đồng hồ áp suất

  • Đồng hồ mức chất lỏng

  • Hệ thống xả khẩn cấp

Trách nhiệm & giới hạn sử dụng
  • Sử dụng đúng loại khí thiết kế (LNG/LPG/LOX/LIN/CO₂…)

  • Không vượt quá áp suất & nhiệt độ thiết kế

  • Vận hành theo hướng dẫn kỹ thuật

Hỗ trợ kỹ thuật
    • Hỗ trợ lắp đặt (tùy gói)

    • Tư vấn sơ đồ hệ thống khí

    • Hỗ trợ kỹ thuật online / onsite

Safety, inspection & technical responsibility

Inspection & testing
  • Hydrostatic pressure test

  • Weld inspection (NDT: RT / UT / MT / PT if required)

  • Vacuum integrity & thermal insulation inspection

Safety system
  • Safety Relief Valve (SRV)

  • Pressure Gauge (PG)

  • Liquid Level Gauge (LLG)

  • Emergency Venting System

Responsibility & Use Limitations
  • Use only the designated gas as designed (LNG / LPG / LOX / LIN / CO₂ …)

  • Do not exceed the design pressure and temperature

  • Operate in accordance with technical instructions

Technical support
    • Installation support (subject to service package)

    • Gas system layout consultation

    • Online / on-site technical support

Thông tin quan trọng về bồn khí hóa lỏng

Tiêu chuẩn & Chứng nhận
  • Thiết kế và chế tạo theo tiêu chuẩn: ASME / EN / GB / TCVN (tùy model)

  • Chứng nhận chất lượng: ISO 9001, PED, CE (nếu có)

  • Kiểm định áp lực trước khi xuất xưởng

Điều kiện lắp đặt
  • Yêu cầu nền móng bê tông đạt tải trọng theo bản vẽ kỹ thuật

  • Khoảng cách an toàn theo tiêu chuẩn PCCC

  • Kết nối hệ thống đường ống, van, hóa hơi theo sơ đồ kỹ thuật

Vận chuyển & bốc dỡ
  • Vận chuyển bằng xe chuyên dụng

  • Yêu cầu cẩu lắp theo tải trọng bồn

 

  • Nhà cung cấp hỗ trợ bản vẽ nâng hạ & hướng dẫn an toàn

Bảo hành
  • Thân bồn: 12 – 24 tháng

  • Van & phụ kiện: Theo hãng sản xuất

  • Bảo hành lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất

Hồ sơ bàn giao
  • Bản vẽ hoàn công

  • Chứng chỉ vật liệu

  • Biên bản thử áp lực

  • Hướng dẫn vận hành & bảo trì

Important Information on Liquefied Gas Storage Tanks

Standards & Certifications
  • Designed and manufactured in accordance with standards: ASME / EN / GB / TCVN (depending on model)

  • Quality certifications: ISO 9001, PED, CE (if applicable)

  • Pressure testing prior to shipment

Installation Conditions
  • Concrete foundation shall comply with the load requirements per technical drawings

  • Safety clearance in accordance with fire protection regulations

  • Piping, valves, and vaporizers shall be installed as per the system schematic

Transportation & Handling
  • Transported by specialized vehicles

  • Lifting requirements in accordance with the tank weight

  • The supplier provides lifting drawings and safety instructions

Warranty policy
  • Tank shell: 12–24 months

  • Valves & accessories: As per manufacturer’s warranty

  • Warranty for manufacturer’s technical defects

Handover Documentation
  • As-built drawings

  • Material certificates

  • Pressure test report

  • Operation & Maintenance Manual (O&M Manual)