Thiết Kế Hệ Thống Cấp Khí Trung Tâm (Bulk Gas System) & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Bồn Chứa Shennan

Đối với các ngành công nghiệp công nghệ cao như Bán dẫn (Semiconductor), Sản xuất màn hình (TFT-LCD) hay Năng lượng mặt trời (Sun Solar), sự ổn định và độ tinh khiết của nguồn khí là yếu tố sống còn. Hệ thống cấp khí quy mô lớn (Bulk Gas System) của Shennan Technology, được phân phối bởi PPN Trading, mang đến giải pháp toàn diện từ trạm khí trung tâm (Gas Yard) đến mạng lưới đường ống công nghệ, đảm bảo vận hành liên tục 24/7 với tuổi thọ thiết kế lên đến 30 năm.

Hãy cùng đi sâu vào các thông số kỹ thuật và điều kiện thiết kế làm nên chất lượng của hệ thống này.

1. Tổng Quan Hệ Thống Thiết Bị Cấp Khí Quy Mô Lớn (Bulk Gas System Equipment)

Hệ thống cấp khí quy mô lớn (Bulk Gas System) không chỉ đơn thuần là các bồn chứa, mà là một tổ hợp kỹ thuật đồng bộ. Theo thiết kế chuẩn của Shennan:

  • Cấu trúc hệ thống: Bao gồm hệ thống cung cấp khí (Gas Supply System) và hệ thống đường ống vận chuyển (Piping Network).
  • Phân khu chức năng: Nguồn khí có thể được chia thành nhiều phần như nguồn cấp, hệ thống tinh chế thanh lọc và hệ thống giám sát chất lượng.
  • Mô hình Gas Yard: Thông thường trong thiết kế, nguồn khí được bố trí tại một trạm khí (Gas Yard) độc lập bên ngoài, tách biệt với nhà máy sản xuất (FAB) để đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ và dễ dàng tiếp nạp.
  • Ứng dụng: Hệ thống này chủ yếu thích hợp cho các nhà máy Semiconductor, TFT, Sun Solar và các nhà máy sản xuất quy mô lớn khác.

![Mô hình trạm cấp khí trung tâm và hệ thống đường ống trong nhà máy]

(Mô tả ảnh: Sơ đồ trạm Gas Yard và hệ thống van phân phối khí công nghiệp)

2. Điều Kiện Thiết Kế Bồn Chứa Lỏng (Condition Diagram For Vessel)

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi lưu trữ Oxy, Nitơ, Argon lỏng ở nhiệt độ cực thấp, bồn chứa Shennan tuân thủ các tham số thiết kế khắt khe sau:

Tuổi thọ và Vật liệu:

  • Tuổi thọ thiết kế: Lên đến 30 năm, đảm bảo khấu hao dài hạn cho chủ đầu tư.
  • Vật liệu lõi (Bồn trong): Sử dụng thép không gỉ S30408 chịu được nhiệt độ âm sâu và chống ăn mòn hóa học.
  • Vật liệu vỏ (Bồn ngoài): Thép Q345R hoặc Q345R GB/T713, đảm bảo độ bền cơ học và chịu tác động môi trường.
  • Cách nhiệt: Sử dụng công nghệ hút chân không kết hợp bột cách nhiệt hoặc quấn nhiều lớp (Multilayer insulation) để duy trì độ chân không cao.

Thông số vận hành an toàn:

  • Áp lực thiết kế: 1.6 MPa (cho bồn áp suất làm việc < 1.6 MPa).
  • Nhiệt độ thiết kế: Chịu được nhiệt độ thấp tới 196°C (đối với bồn trong) và 50°C (đối với vỏ ngoài).
  • Khả năng chống động đất: Thiết kế chịu được động đất cấp độ 8, đảm bảo an toàn cho trạm khí tại các khu vực địa chất không ổn định.
  • Áp lực gió cơ bản: Chịu được áp lực gió 850 PA.

3. Bảng Tiêu Chuẩn Ống Đấu Nối (Connection Nozzles)

Tính tương thích và dễ dàng lắp đặt là ưu điểm của bồn Shennan. Hệ thống các đầu nối (Nozzles) được quy chuẩn hóa rõ ràng trên bản vẽ kỹ thuật:

Ký hiệuMục đích sử dụngKích thước ốngTiêu chuẩn đầu nốiHình thức đấu nối
AỐng nạp bên trên (Top Fill)1-1/2″$\Phi$ 48.3×2.77Hàn nối
BỐng nạp bên dưới (Bottom Fill)1-1/2″$\Phi$ 48.3×2.77Hàn nối
CỐng chất lỏng phụ trợ1-1/2″$\Phi$ 48.3×2.77Hàn nối
DỐng xuất chất lỏng (Liquid Withdrawal)1-1/2″$\Phi$ 48.3×2.77Hàn nối
E / FVị trí lắp máy đo mức khí/lỏng1/4″$\Phi$ 13.7×1.65Hàn nối
HỐng xả khí (Gas Vent)1-1/2″$\Phi$ 48.3×2.77Hàn nối
KỐng tiết kiệm (Economizer)1/2″$\Phi$ 21.3×2.11Hàn nối

Việc bố trí đầy đủ các cổng kết nối từ nạp, xuất lỏng, hồi khí đến các cổng đo lường giúp hệ thống dễ dàng tích hợp với mọi cấu hình trạm khí hiện đại.

4. Tại Sao Chọn PPN Trading Cho Dự Án Bulk Gas Của Bạn?

  • Tư vấn thiết kế chuyên sâu: Chúng tôi không chỉ bán thiết bị, chúng tôi hỗ trợ khách hàng tính toán lưu lượng, chọn vị trí đặt trạm (Gas Yard) tối ưu hóa đường ống.
  • Thiết bị đồng bộ: Cung cấp trọn gói từ bồn chứa, dàn hóa hơi, van điều áp đến hệ thống giám sát.
  • Tiêu chuẩn quốc tế: Sản phẩm đạt chuẩn GB và ASME, phù hợp cho các nhà máy FDI yêu cầu khắt khe về hồ sơ chất lượng.

NHẬN BÁO GIÁ MẪU NGAY

“Để lại thông tin để hệ thống tự động gửi báo giá chi tiết qua Zalo/Email cho bạn.”

Họ và tên
Số điện thoại
Email

An toàn, kiểm định & trách nhiệm kỹ thuật

Kiểm định & thử nghiệm
  • Thử áp lực thủy lực (Hydrostatic Test)

  • Kiểm tra mối hàn (NDT: RT/UT/MT/PT nếu yêu cầu)

  • Kiểm tra độ chân không & cách nhiệt

Hệ thống an toàn
  • Van an toàn (Safety Relief Valve)

  • Đồng hồ áp suất

  • Đồng hồ mức chất lỏng

  • Hệ thống xả khẩn cấp

Trách nhiệm & giới hạn sử dụng
  • Sử dụng đúng loại khí thiết kế (LNG/LPG/LOX/LIN/CO₂…)

  • Không vượt quá áp suất & nhiệt độ thiết kế

  • Vận hành theo hướng dẫn kỹ thuật

Hỗ trợ kỹ thuật
    • Hỗ trợ lắp đặt (tùy gói)

    • Tư vấn sơ đồ hệ thống khí

    • Hỗ trợ kỹ thuật online / onsite

Safety, inspection & technical responsibility

Inspection & testing
  • Hydrostatic pressure test

  • Weld inspection (NDT: RT / UT / MT / PT if required)

  • Vacuum integrity & thermal insulation inspection

Safety system
  • Safety Relief Valve (SRV)

  • Pressure Gauge (PG)

  • Liquid Level Gauge (LLG)

  • Emergency Venting System

Responsibility & Use Limitations
  • Use only the designated gas as designed (LNG / LPG / LOX / LIN / CO₂ …)

  • Do not exceed the design pressure and temperature

  • Operate in accordance with technical instructions

Technical support
    • Installation support (subject to service package)

    • Gas system layout consultation

    • Online / on-site technical support

Thông tin quan trọng về bồn khí hóa lỏng

Tiêu chuẩn & Chứng nhận
  • Thiết kế và chế tạo theo tiêu chuẩn: ASME / EN / GB / TCVN (tùy model)

  • Chứng nhận chất lượng: ISO 9001, PED, CE (nếu có)

  • Kiểm định áp lực trước khi xuất xưởng

Điều kiện lắp đặt
  • Yêu cầu nền móng bê tông đạt tải trọng theo bản vẽ kỹ thuật

  • Khoảng cách an toàn theo tiêu chuẩn PCCC

  • Kết nối hệ thống đường ống, van, hóa hơi theo sơ đồ kỹ thuật

Vận chuyển & bốc dỡ
  • Vận chuyển bằng xe chuyên dụng

  • Yêu cầu cẩu lắp theo tải trọng bồn

 

  • Nhà cung cấp hỗ trợ bản vẽ nâng hạ & hướng dẫn an toàn

Bảo hành
  • Thân bồn: 12 – 24 tháng

  • Van & phụ kiện: Theo hãng sản xuất

  • Bảo hành lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất

Hồ sơ bàn giao
  • Bản vẽ hoàn công

  • Chứng chỉ vật liệu

  • Biên bản thử áp lực

  • Hướng dẫn vận hành & bảo trì

Important Information on Liquefied Gas Storage Tanks

Standards & Certifications
  • Designed and manufactured in accordance with standards: ASME / EN / GB / TCVN (depending on model)

  • Quality certifications: ISO 9001, PED, CE (if applicable)

  • Pressure testing prior to shipment

Installation Conditions
  • Concrete foundation shall comply with the load requirements per technical drawings

  • Safety clearance in accordance with fire protection regulations

  • Piping, valves, and vaporizers shall be installed as per the system schematic

Transportation & Handling
  • Transported by specialized vehicles

  • Lifting requirements in accordance with the tank weight

  • The supplier provides lifting drawings and safety instructions

Warranty policy
  • Tank shell: 12–24 months

  • Valves & accessories: As per manufacturer’s warranty

  • Warranty for manufacturer’s technical defects

Handover Documentation
  • As-built drawings

  • Material certificates

  • Pressure test report

  • Operation & Maintenance Manual (O&M Manual)